m.school › Một nơi làm sản phẩm tử tế thì vận hành thế nào › bài 3
Mỗi câu bấm một phương án. Đúng hay sai và lời giải thích hiện ngay. Không lưu điểm, không ai xem kết quả của bạn.
Câu 1. Một dự án có người mang chức trưởng dự án. Nhưng người vào dự án do các trưởng phòng cử, tiền xin theo từng đợt, và trưởng phòng chấm điểm. Theo bài, kiểu thật là gì?
Kiểu thật nằm ở ba câu: ai chọn người, ai giữ tiền, ai chấm điểm. Ba thứ ấy còn nằm ở phòng thì là ma trận nhẹ, dù người dẫn dự án được gọi bằng chức danh gì. Xem mục 3.
Câu 2. Công ty chỉ đổi vỏ cho một mẫu quạt cũ, trên một dòng sản phẩm đã ổn định. Theo bài, kiểu tổ chức nào hợp?
Kiểu theo chuyên môn hợp với thay đổi nhỏ trên dòng đã ổn định. Nhóm tách riêng hợp với thứ hoàn toàn mới và cần gấp. Xem mục 1 và bảng tổng hợp.
Câu 3. Trong ma trận nhẹ, khi trưởng phòng và người điều phối đòi hai việc khác nhau, chuyện gì thường xảy ra?
Người điều phối giữ lịch và báo tiến độ, nhưng không chọn người, không giữ tiền, không chấm điểm, nên chỉ xin được. Vì thế ma trận nhẹ chạy kém đúng lúc các phòng có lợi ích khác nhau. Xem mục 2.
Câu 4. Một công ty dùng nhóm tách riêng cho mọi dự án được coi là quan trọng. Theo bài, hậu quả hay gặp là gì?
Nhóm tách riêng nhanh và dễ thấy kết quả, nhưng rút dần người giỏi khỏi bộ phận gốc, và sản phẩm dễ không khớp với sản xuất. Cách tránh là chỉ dùng nó cho đúng loại việc và nói trước đường trả sản phẩm về bộ máy. Xem «Chỗ người ta hay làm sai».
Câu 5. Theo bài, gạt cái cần từ trái sang phải, tức từ theo chuyên môn sang nhóm tách riêng, công ty được gì và mất gì?
Bốn nấc không phải bậc thang. Gạt sang phải được tốc độ và sự liền mạch, mất bớt chiều sâu nghề và khả năng dùng chung người giỏi. Xem mục 1.
Việc cần làm. Chọn hai dự án đang chạy hoặc vừa xong ở nơi bạn làm, càng khác nhau càng tốt. Với mỗi dự án, trả lời ba câu hỏi: ai đã chọn người vào dự án, ai giữ tiền của dự án, và cuối năm ai chấm điểm những người làm trong dự án. Dựa vào ba câu trả lời, gọi tên kiểu tổ chức của từng dự án. Sau đó mở sơ đồ tổ chức ra, xem sơ đồ gợi ý kiểu nào, và ghi chỗ khác nhau.
Cách tự chấm. Dấu hiệu làm đúng: mỗi câu trả lời là một tên người hoặc một chức danh cụ thể, không phải chữ «ban lãnh đạo» chung chung. Bạn gọi được tên kiểu bằng lý do rút từ ba câu trả lời, không phải từ chức danh của người dẫn dự án. Nếu hai dự án ra hai kiểu khác nhau, bạn nói được vì sao. Dấu hiệu còn sai: bạn gọi một dự án là ma trận nặng chỉ vì có người mang chức trưởng dự án, trong khi chính bạn ghi rằng trưởng phòng chọn người và chấm điểm.
Lời giải mẫu. Một công ty làm thiết bị điện dân dụng. Dự án thứ nhất là đổi vỏ cho một mẫu quạt cũ: trưởng phòng cơ khí chọn người, tiền nằm trong ngân sách của phòng, trưởng phòng chấm điểm. Đây là kiểu theo chuyên môn, và hợp với một thay đổi nhỏ. Dự án thứ hai là một dòng máy lọc không khí đầu tiên của công ty: có một trưởng dự án, nhưng người vẫn do các trưởng phòng cử, tiền xin theo từng đợt, và trưởng dự án không chấm điểm ai. Sơ đồ ghi đây là nhóm dự án, nhưng kiểu thật là ma trận nhẹ. Với một sản phẩm khác hẳn cái công ty đã làm, đó là chỗ đáng xem lại đầu tiên.
Bản chữ của video, để đọc lại hoặc tra cứu
Bài 2 dừng ở một chỗ: người làm chuyên môn thường có hai người giao việc, một người giữ chuyên môn và một người dẫn sản phẩm. Bài này trả lời câu hỏi còn lại: khi hai người ấy đòi khác nhau thì ai thắng. Câu trả lời khác nhau theo cách công ty xếp người, và có bốn cách xếp hay gặp.
Trong bài này, kiểu tổ chức là cách xếp người: ai báo cáo cho ai, ai giao việc cho ai, và ai chấm điểm ai. Cách chia bốn kiểu dưới đây do hai giáo sư Steven Wheelwright và Kim Clark nêu trong sách «Revolutionizing Product Development» năm 1992. Sách giáo trình năm 2020 của chúng tôi cũng dùng hai trong bốn tên ấy, theo cách gọi của Karl Ulrich.
Hãy hình dung một cái cần gạt. Ở đầu bên trái, mọi quyền với người nằm ở các phòng chuyên môn. Ở đầu bên phải, mọi quyền với người nằm ở người dẫn dự án. Bốn kiểu là bốn nấc trên cái cần ấy.
Cần nói trước một điều để tránh hiểu lầm. Bốn nấc này không phải bậc thang, nấc bên phải không cao hơn nấc bên trái. Mỗi lần gạt sang phải, công ty được thêm tốc độ và sự liền mạch của từng sản phẩm, và mất bớt chiều sâu nghề cùng khả năng dùng chung người giỏi. Gạt sang trái thì ngược lại. Vì thế câu hỏi của bài này không phải kiểu nào tiến bộ hơn, mà là mỗi kiểu đổi cái gì lấy cái gì.
Tổ chức theo chuyên môn (functional organization) nằm ở đầu trái. Người làm thuộc về phòng của mình: phòng cơ khí, phòng điện, phòng thiết kế, phòng thử nghiệm. Trưởng phòng giao việc, trưởng phòng chấm điểm. Một dự án đi qua các phòng như một tập hồ sơ chuyền tay. Phòng này làm xong phần mình thì chuyển sang phòng kia.
Kiểu này mạnh ở chiều sâu nghề. Người cùng nghề ngồi cạnh nhau, học của nhau, và trưởng phòng giữ được chuẩn chung. Người cũng được dùng tiết kiệm: một kỹ sư giỏi phục vụ được nhiều dự án.
Nó vỡ ở chỗ phối hợp. Sách giáo trình năm 2020 của chúng tôi nêu đúng chỗ này: khi một dự án cần người của phòng khác, chẳng hạn cần người đi khảo sát thị trường, thì việc điều người phải qua nhiều bước đề xuất và phê duyệt. Và không ai chịu trách nhiệm cho cả sản phẩm. Mỗi phòng làm đúng phần mình, nhưng các phần có khớp với nhau hay không thì chỉ biết khi ghép lại.
Kiểu theo chuyên môn hợp với những dự án thay đổi nhỏ trên một dòng sản phẩm đã ổn định, nơi việc phối hợp ít và chiều sâu nghề quan trọng hơn tốc độ.
Ma trận nhẹ (lightweight matrix) là nấc thứ hai. Người làm vẫn thuộc phòng chuyên môn, vẫn do trưởng phòng chấm điểm. Nhưng mỗi dự án có thêm một người điều phối. Sách giáo trình năm 2020 của chúng tôi tả nó như sau: khi liên kết theo phòng mạnh hơn liên kết theo dự án, ta có ma trận nhẹ.
Người điều phối giữ lịch, gọi họp, ghi việc còn treo, báo tiến độ lên trên. Họ không chọn được ai vào dự án, không giữ tiền của dự án, và không có tiếng nói khi chấm điểm người làm. Ở nhiều nơi, vai này giao cho một kỹ sư còn trẻ, vừa làm phần chuyên môn của mình vừa kiêm điều phối.
Kiểu này mạnh ở chỗ rẻ. Công ty thêm được sự phối hợp mà không phải xếp lại bộ máy. Ai cũng biết dự án đang ở đâu, và việc rơi ở chỗ giáp ranh được phát hiện sớm hơn.
Nó vỡ đúng ở câu hỏi của bài này. Khi trưởng phòng và người điều phối đòi hai việc khác nhau, trưởng phòng thắng, vì trưởng phòng là người chấm điểm. Người điều phối chỉ có thể xin. Nên ma trận nhẹ chạy tốt khi mọi người đã cùng muốn một điều, và chạy kém đúng vào lúc cần nó nhất: khi các phòng có lợi ích khác nhau.
Một dấu hiệu dễ thấy của ma trận nhẹ là người điều phối dành phần lớn thời gian để đi hỏi. Họ biết rõ dự án trễ ở đâu, nhưng không làm gì được ngoài việc báo lên.
Kiểu này hợp với những dự án cần nhiều phòng góp sức, nhưng mỗi phòng chỉ góp một phần nhỏ, và cái sản phẩm không khác nhiều so với cái công ty đã làm.
Ma trận nặng (heavyweight matrix) là nấc thứ ba. Người làm vẫn có tên trong phòng chuyên môn, nhưng trong thời gian dự án chạy, họ dành phần lớn thời gian cho dự án và nhận việc chủ yếu từ người dẫn dự án. Người dẫn dự án ở đây thường là người có vị trí cao, được chọn người cho nhóm, được giữ tiền của dự án, và có tiếng nói thật khi chấm điểm người trong nhóm.
Sách giáo trình năm 2020 của chúng tôi nói ngắn gọn: khi liên kết theo dự án mạnh hơn, ta có ma trận nặng. Người dẫn sản phẩm ở bài 2, khi được trao quyền như vậy, là người dẫn của một ma trận nặng.
Kiểu này mạnh ở tốc độ và ở sự liền mạch của sản phẩm. Có một người nhìn cả sản phẩm và có quyền quyết khi các phần đá nhau. Việc không phải chờ hai trưởng phòng thống nhất với nhau.
Nó vỡ ở ba chỗ. Thứ nhất, chuyên môn mỏng dần. Phòng chuyên môn thành chỗ cho mượn người, trưởng phòng ít gặp người của mình, và chuẩn của nghề trôi theo từng dự án. Thứ hai, các dự án tranh nhau người giỏi, và người dẫn có tiếng nói to hơn thường thắng, không phải dự án quan trọng hơn. Thứ ba, kiểu này cần những người dẫn dự án vừa hiểu kỹ thuật, vừa hiểu khách, vừa dám quyết. Những người như vậy hiếm, và khi không có họ thì ma trận nặng chỉ còn là cái tên.
Đến đây có thể trả lời câu hỏi của bài 2. Cán cân giữa người giữ chuyên môn và người dẫn sản phẩm nghiêng về bên nào là do ba thứ quyết định: ai chọn người vào dự án, ai giữ tiền, và ai chấm điểm người làm vào cuối năm. Ba thứ ấy nằm ở phòng thì đó là ma trận nhẹ, dù người dẫn dự án được gọi bằng chức danh gì. Ba thứ ấy nằm ở người dẫn dự án thì đó là ma trận nặng, dù sơ đồ vẫn vẽ người làm dưới trưởng phòng.
Nhóm tách riêng (autonomous team) nằm ở đầu phải của cái cần gạt. Người làm rời hẳn phòng chuyên môn, thường ngồi riêng một chỗ, và chỉ báo cáo cho người dẫn nhóm. Người dẫn nhóm giữ người, giữ tiền, chấm điểm người trong nhóm, và thường được tự đặt cách làm việc, không theo thủ tục chung của công ty.
Kiểu này mạnh nhất khi công ty cần một thứ khác hẳn cái mình đang làm, và cần nhanh. Thủ tục của bộ máy được dựng cho những sản phẩm đã quen. Với một thứ hoàn toàn mới, chính những thủ tục ấy làm chậm. Nhóm tách riêng tránh được chúng.
Cái giá của nó có bốn phần. Thứ nhất, đắt: công ty phải rút những người giỏi ra khỏi việc thường ngày, và trả cho họ một chỗ làm riêng. Thứ hai, nhóm tự đặt luật nên sản phẩm có thể không khớp với cách công ty sản xuất, mua hàng và bảo hành. Đến lúc đưa sản phẩm về cho bộ máy chạy tiếp, phần không khớp ấy mới lộ ra. Thứ ba, người trong nhóm khó trở về phòng cũ, vì họ đã quen làm theo cách khác. Thứ tư, phần còn lại của công ty dễ coi nhóm là ngoại lệ, và những gì nhóm học được ít khi lan ra ngoài.
Một ý cuối, quan trọng hơn cả bốn kiểu. Một công ty không phải chọn một kiểu cho mọi việc. Sách giáo trình năm 2020 của chúng tôi viết rằng nhiều nơi dùng kiểu hỗn hợp, và ngay trong một doanh nghiệp, chỗ này tổ chức kiểu này, chỗ khác tổ chức kiểu khác. Những thay đổi nhỏ trên dòng cũ có thể chạy theo chuyên môn, trong khi một dòng sản phẩm mới chạy theo ma trận nặng. Câu hỏi đúng không phải là kiểu nào hay nhất, mà là loại dự án này hợp với kiểu nào.
| Kiểu | Người làm thuộc về ai | Ai chấm điểm người làm | Mạnh ở đâu | Hay vỡ ở đâu | Hợp với loại dự án nào |
|---|---|---|---|---|---|
| Theo chuyên môn | phòng chuyên môn | trưởng phòng | sâu nghề, dùng người tiết kiệm | phối hợp chậm, không ai lo cả sản phẩm | thay đổi nhỏ trên dòng đã ổn định |
| Ma trận nhẹ | phòng chuyên môn, có thêm người điều phối | trưởng phòng | thêm phối hợp mà không xếp lại bộ máy | người điều phối chỉ xin được, không quyết được | nhiều phòng góp sức, sản phẩm không khác nhiều cái cũ |
| Ma trận nặng | có tên ở phòng, làm chủ yếu cho dự án | người dẫn dự án có tiếng nói thật | nhanh, sản phẩm liền mạch | chuyên môn mỏng dần, các dự án tranh người giỏi | sản phẩm mới trên nền công ty đã biết |
| Nhóm tách riêng | nhóm, rời hẳn phòng | người dẫn nhóm | nhanh nhất với thứ khác hẳn | đắt, khó đưa kết quả về bộ máy | thứ hoàn toàn mới, cần gấp |
Muốn biết nơi mình thuộc hàng nào, đừng nhìn cột đầu. Hãy trả lời cột thứ ba trước.
Nhìn sơ đồ tổ chức để đoán kiểu. Sơ đồ ghi có trưởng dự án, nên người ta nghĩ công ty đang chạy ma trận nặng. Người ta sai vì sơ đồ vẽ đường báo cáo, còn kiểu thật nằm ở chỗ ai chọn người, ai giữ tiền và ai chấm điểm. Hậu quả rơi vào người dẫn dự án: họ được giao trách nhiệm của ma trận nặng mà chỉ có quyền của ma trận nhẹ, nên dự án trễ thì họ chịu, mà nguyên nhân thì họ không gỡ được. Cách tránh là trả lời ba câu hỏi ở mục 3 cho từng dự án đang chạy, rồi mới gọi tên kiểu.
Chọn kiểu theo mốt thay vì theo loại dự án. Một công ty nghe nói nơi khác chuyển sang nhóm dự án và chạy nhanh hơn, nên chuyển cả bộ phận theo. Người ta sai vì thấy cái được của kiểu mới mà không thấy cái mất. Hậu quả rơi vào những việc vốn cần chiều sâu nghề, như thử nghiệm và chăm sản phẩm đang bán: chúng không còn ai giữ chuẩn. Cách tránh là xếp các dự án đang chạy theo mức khác so với cái công ty đã biết, rồi chọn kiểu cho từng nhóm dự án.
Dùng nhóm tách riêng cho mọi dự án quan trọng. Dự án nào được coi là quan trọng thì cũng được rút người ra lập nhóm riêng. Người ta sai vì nhóm tách riêng cho kết quả nhanh và dễ thấy. Hậu quả rơi vào bộ phận gốc: người giỏi bị rút dần, phòng chuyên môn chỉ còn người mới, và những sản phẩm nhóm làm ra lần lượt vướng khi về tay sản xuất. Cách tránh là giữ nhóm tách riêng cho đúng loại việc cần nó, và ngay từ đầu nói rõ sản phẩm sẽ được trả về bộ máy theo đường nào.
Nguồn là hai trang do chính hãng Lockheed Martin đăng công khai.
Tháng 6 năm 1943, Lục quân Mỹ cần gấp một máy bay tiêm kích phản lực và đặt vấn đề với hãng Lockheed. Hãng giao việc cho một nhóm nhỏ kỹ sư và thợ máy được chọn riêng, làm việc trong một cái lều thuê vì nhà máy hết chỗ. Theo trang lịch sử của hãng, nhóm thiết kế và làm xong mẫu máy bay tiêm kích phản lực đầu tiên của Mỹ trong 143 ngày. Hợp đồng chính thức tới ngày 16 tháng 10 năm 1943, khoảng bốn tháng sau khi việc đã bắt đầu. Cách làm của nhóm sau này được viết thành mười bốn quy tắc. Quy tắc đầu tiên ghi rằng người dẫn nhóm phải được giao gần như toàn quyền với chương trình của mình, và báo cáo cho cấp chủ tịch một khối hoặc cao hơn. Một quy tắc khác ghi rằng số người dính tới dự án phải giới hạn thật chặt.
Điều rút ra: nhóm này đúng hình dạng nhóm tách riêng ở mục 4: ít người, đứng ngoài thủ tục chung, người dẫn nắm gần trọn quyền. Trang của hãng chỉ kể phần được. Cái giá của kiểu này là phần mục 4 đã nêu.
Của MES LAB
Bài 2 của lớp này, nói các vai thường trực và chuyện người làm chuyên môn có hai người giao việc — đọc lại để thấy bài này nhận tiếp từ đâu.
Bài 4 của lớp này, nói bộ phận làm sản phẩm đứng ở đâu trong công ty — bài ấy nhìn lên một tầng, từ cách xếp người trong bộ phận sang chỗ đứng của cả bộ phận.
Bên ngoài
"Revolutionizing Product Development", Steven Wheelwright và Kim Clark, 1992 — sách gốc của cách chia bốn kiểu tổ chức nhóm làm sản phẩm.
"Product Design and Development", Karl Ulrich và Steven Eppinger — có phần so sánh tổ chức theo chức năng, theo dự án và các kiểu ma trận nặng, nhẹ.
"The Skunk Works Legacy" và "Kelly's 14 Rules and Practices", Lockheed Martin — trang lịch sử và trang quy tắc của nhóm tách riêng mà phần ví dụ dùng, đăng trên trang của hãng.
Thấy bài này có ích cho ai, gửi cho người đó.